精神描畫圖 tinh thần miêu họa đồ Hán Việt: tinh thần miêu họa đồ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 描 (miêu) + 畫 (họa) + 圖 (đồ)Hán Việttinh thần miêu họa đồCấu tạo精 + 神 + 描 + 畫 + 圖 · tinh + thần + miêu + họa + đồ nghĩa thành phần: tinh + thần + miêu + họa + đồ