精神治療醫師
tinh thần trì liệu y sư
Hán Việt: tinh thần trì liệu y sư · Pinyin: jīng shén zhì liáo yī shī
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 醫 (y) + 師 (sư)
Hán Việt: tinh thần trì liệu y sư · Pinyin: jīng shén zhì liáo yī shī
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 醫 (y) + 師 (sư)