精神測定器
tinh thần trắc định khí
Hán Việt: tinh thần trắc định khí
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Hán Việt: tinh thần trắc định khí
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)