精神爽快的

tinh thần sảng khoái đích

Hán Việt: tinh thần sảng khoái đích

Tổng quan

quăn, xoăn, giòn, hoạt bát, nhanh nhẹn

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (sảng) + (khoái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quăn, xoăn, giòn, hoạt bát, nhanh nhẹn