精神的平靜

tinh thần đích bình tĩnh

Hán Việt: tinh thần đích bình tĩnh

Tổng quan

chủ nghĩa ẩn dật; dòng tu kín

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (đích) + (bình) + (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa ẩn dật; dòng tu kín