精神運動的
tinh thần vận động đích
Hán Việt: tinh thần vận động đích
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 運 (vận) + 動 (động) + 的 (đích)
Hán Việt: tinh thần vận động đích
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 運 (vận) + 動 (động) + 的 (đích)