精神鎮靜藥
tinh thần trấn tĩnh dược
Hán Việt: tinh thần trấn tĩnh dược
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 鎮 (trấn) + 靜 (tĩnh) + 藥 (dược)
Hán Việt: tinh thần trấn tĩnh dược
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 鎮 (trấn) + 靜 (tĩnh) + 藥 (dược)