精簡指令集 jīng jiǎn zhǐ lìng jí · tinh giản chỉ lệnh tập Hán Việt: tinh giản chỉ lệnh tập · Pinyin: jīng jiǎn zhǐ lìng jí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 簡 (giản) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 集 (tập)Pinyinjīng jiǎn zhǐ lìng jíHán Việttinh giản chỉ lệnh tậpCấu tạo精 + 簡 + 指 + 令 + 集 · tinh + giản + chỉ + lệnh + tập nghĩa thành phần: tinh + giản + chỉ + lệnh + tập