精索固定術 tinh tác cố định thuật Hán Việt: tinh tác cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 索 (tác) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việttinh tác cố định thuậtCấu tạo精 + 索 + 固 + 定 + 術 · tinh + tác + cố + định + thuật nghĩa thành phần: tinh + tác + cố + định + thuật