精緻完美的

tinh trí hoàn mĩ đích

Hán Việt: tinh trí hoàn mĩ đích

Tổng quan

hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong, đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng

Cấu tạo: (tinh) + (trí) + (hoàn) + (mĩ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong, đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng