精緻的印件

jīng zhì de yìn jiàn tinh trí đích ấn kiện

Hán Việt: tinh trí đích ấn kiện · Pinyin: jīng zhì de yìn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trí) + (đích) + (ấn) + (kiện)