精細濾油器 jīng xì lǜ yóu qì · tinh tế lự du khí Hán Việt: tinh tế lự du khí · Pinyin: jīng xì lǜ yóu qì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 濾 (lự) + 油 (du) + 器 (khí)Pinyinjīng xì lǜ yóu qìHán Việttinh tế lự du khíCấu tạo精 + 細 + 濾 + 油 + 器 · tinh + tế + lự + du + khí nghĩa thành phần: tinh + tế + lự + du + khí