精細過濾器 jīng xì guò lǜ qì · tinh tế quá lự khí Hán Việt: tinh tế quá lự khí · Pinyin: jīng xì guò lǜ qì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)Pinyinjīng xì guò lǜ qìHán Việttinh tế quá lự khíCấu tạo精 + 細 + 過 + 濾 + 器 · tinh + tế + quá + lự + khí nghĩa thành phần: tinh + tế + quá + lự + khí