精緻的印件 jīng zhì de yìn jiàn · tinh trí đích ấn kiện Hán Việt: tinh trí đích ấn kiện · Pinyin: jīng zhì de yìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 緻 (trí) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 件 (kiện)Pinyinjīng zhì de yìn jiànHán Việttinh trí đích ấn kiệnCấu tạo精 + 緻 + 的 + 印 + 件 · tinh + trí + đích + ấn + kiện nghĩa thành phần: tinh + trí + đích + ấn + kiện