精进如意足

tinh tiến như ý túc

Hán Việt: tinh tiến như ý túc

Tổng quan

tinh tiến như ý túc (術語)四如意足之一。見四如意足條。☸

Cấu tạo: (tinh) + (tiến) + (như) + (ý) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh tiến như ý túc (術語)四如意足之一。見四如意足條。☸