精通數國語言
tinh thông sổ quốc ngữ ngôn
Hán Việt: tinh thông sổ quốc ngữ ngôn · Pinyin: jīng tōng shù guó yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 通 (thông) + 數 (sổ) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: tinh thông sổ quốc ngữ ngôn · Pinyin: jīng tōng shù guó yǔ yán
Cấu tạo: 精 (tinh) + 通 (thông) + 數 (sổ) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)