精量播種機 tinh lượng bá chủng ki Hán Việt: tinh lượng bá chủng ki Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 量 (lượng) + 播 (bá) + 種 (chủng) + 機 (ki)Hán Việttinh lượng bá chủng kiCấu tạo精 + 量 + 播 + 種 + 機 · tinh + lượng + bá + chủng + ki nghĩa thành phần: tinh + lượng + bá + chủng + ki Nghĩa EngCihui 精量播種機 īngliàng bōzhǒngjī n. precision seed-planter/drill M:¹tái/¹jià