糊墙纸

hú qiáng zhǐhồ tường chỉ

Hán Việt: hồ tường chỉ · Pinyin: hú qiáng zhǐ

Tổng quan

giấy dán tường

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 牆 (tường) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy dán tường
  • Biên soạn wallpaper M:¹zhāng

Eng

  • Cihui wallpaper

Từ liên quan

Gần nghĩa

墙纸 · 糊墙