糖尿病患者
đường niệu bệnh hoạn giả
Hán Việt: đường niệu bệnh hoạn giả · Pinyin: táng suī bìng huàn zhě
Tổng quan
(y học) (thuộc) bệnh đái đường, mắc bệnh đái đường, (y học) người mắc bệnh đái đường
Cấu tạo: 糖 (đường) + 尿 (niệu) + 病 (bệnh) + 患 (hoạn) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) (thuộc) bệnh đái đường, mắc bệnh đái đường, (y học) người mắc bệnh đái đường
Eng
- Cihui 糖尿病患者 ángniàobìng huànzhě n. a diabetic M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict diabetic|diabetic patient|person with diabetes