糖液比重計 đường dịch bỉ trọng kế Hán Việt: đường dịch bỉ trọng kế Tổng quan (hoá học) máy đo độ đường Cấu tạo: 糖 (đường) + 液 (dịch) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)Hán Việtđường dịch bỉ trọng kếCấu tạo糖 + 液 + 比 + 重 + 計 · đường + dịch + bỉ + trọng + kế nghĩa thành phần: đường + dịch + bỉ + trọng + kế Nghĩa ViệtCihui (hoá học) máy đo độ đường