糖醋心裡美 táng cù xīn lǐ měi · đường thố tâm lí mĩ Hán Việt: đường thố tâm lí mĩ · Pinyin: táng cù xīn lǐ měi Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 醋 (thố) + 心 (tâm) + 裡 (lí) + 美 (mĩ)Pinyintáng cù xīn lǐ měiHán Việtđường thố tâm lí mĩCấu tạo糖 + 醋 + 心 + 裡 + 美 · đường + thố + tâm + lí + mĩ nghĩa thành phần: đường + thố + tâm + lí + mĩ