糖醋脆皮魚 táng cù cuì pí yú · đường thố thúy bì ngư Hán Việt: đường thố thúy bì ngư · Pinyin: táng cù cuì pí yú Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 醋 (thố) + 脆 (thúy) + 皮 (bì) + 魚 (ngư)Pinyintáng cù cuì pí yúHán Việtđường thố thúy bì ngưCấu tạo糖 + 醋 + 脆 + 皮 + 魚 · đường + thố + thúy + bì + ngư nghĩa thành phần: đường + thố + thúy + bì + ngư