糖食點心業
đường thực điểm tâm nghiệp
Hán Việt: đường thực điểm tâm nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 糖 (đường) + 食 (thực) + 點 (điểm) + 心 (tâm) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: đường thực điểm tâm nghiệp
Cấu tạo: 糖 (đường) + 食 (thực) + 點 (điểm) + 心 (tâm) + 業 (nghiệp)