糞便檢視法
phẩn tiện kiểm thị pháp
Hán Việt: phẩn tiện kiểm thị pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 便 (tiện) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)
Hán Việt: phẩn tiện kiểm thị pháp
Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 便 (tiện) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)