糟化輝綠岩 tao hóa huy lục nham Hán Việt: tao hóa huy lục nham Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 化 (hóa) + 輝 (huy) + 綠 (lục) + 岩 (nham)Hán Việttao hóa huy lục nhamCấu tạo糟 + 化 + 輝 + 綠 + 岩 · tao + hóa + huy + lục + nham nghĩa thành phần: tao + hóa + huy + lục + nham