糟糕的反響
tao cao đích phản hưởng
Hán Việt: tao cao đích phản hưởng · Pinyin: zāo gāo de fǎn xiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 的 (đích) + 反 (phản) + 響 (hưởng)
Hán Việt: tao cao đích phản hưởng · Pinyin: zāo gāo de fǎn xiǎng
Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 的 (đích) + 反 (phản) + 響 (hưởng)