糟糕的情況
tao cao đích tình huống
Hán Việt: tao cao đích tình huống · Pinyin: zāo gāo de qíng kuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 的 (đích) + 情 (tình) + 況 (huống)
Hán Việt: tao cao đích tình huống · Pinyin: zāo gāo de qíng kuàng
Cấu tạo: 糟 (tao) + 糕 (cao) + 的 (đích) + 情 (tình) + 況 (huống)