糲糒

lệ bí

Hán Việt: lệ bí

Tổng quan

Cấu tạo: 粝 (lệ) + 糒 (bí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

糲竭節 · 粝梁 · 粝米 · 粝粢 · 粝粱 · 粝糠 · 粝糽 · 粝藿