粝梁 lệ lương Hán Việt: lệ lương Tổng quan Cấu tạo: 糲 (lệ) + 梁 (lương)Hán Việtlệ lươngCấu tạo糲 + 梁 · lệ + lương nghĩa thành phần: lệ + lương Nghĩa ViệtBiên soạn 糲梁 lìliáng n. <wr.> coarse foodEngCihui 糲梁 lìliáng n. <wr.> coarse food Từ liên quan Gần nghĩa梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架