系列产生在

hệ liệt sản sanh tại

Hán Việt: hệ liệt sản sanh tại

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 產 (sản) + 生 (sanh) + 在 (tại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生在河中的 · 系列放大器 · 系列刺杀案 · 系列学习法 · 系列杀人犯 · 系列照相术 · 系列产品 · 系列分布