系列刺殺案 xì liè cì shā àn · hệ liệt thứ sát án Hán Việt: hệ liệt thứ sát án · Pinyin: xì liè cì shā àn Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 刺 (thứ) + 殺 (sát) + 案 (án)Pinyinxì liè cì shā ànHán Việthệ liệt thứ sát ánCấu tạo系 + 列 + 刺 + 殺 + 案 · hệ + liệt + thứ + sát + án nghĩa thành phần: hệ + liệt + thứ + sát + án