系列撞车事故

xì liè zhuàng chē shì gùhệ liệt chàng xa sự cố

Hán Việt: hệ liệt chàng xa sự cố · Pinyin: xì liè zhuàng chē shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 撞 (chàng) + 車 (xa) + 事 (sự) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai nạn liên hoàn

Đức

  • Handedict Massenunfall, Massenkarambolage

Từ liên quan

Gần nghĩa

系列放大器 · 系列动词结构 · 系列产生在 · 系列刺杀案 · 系列学习法 · 系列杀人犯 · 系列照相术