系列放大器

xì liè fàng dà qìhệ liệt phóng đại khí

Hán Việt: hệ liệt phóng đại khí · Pinyin: xì liè fàng dà qì

Tổng quan

bộ khuếch đại nối tiếp

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ khuếch đại

Eng

  • Cihui series amplifier

Từ liên quan

Gần nghĩa

大器晚成 · 系列产生在 · 系列刺杀案 · 系列学习法 · 系列杀人犯 · 系列照相术 · 大器小用 · 系列产品