系列杀人犯

xì liè shā rén fànhệ liệt sát nhân phạm

Hán Việt: hệ liệt sát nhân phạm · Pinyin: xì liè shā rén fàn

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 殺 (sát) + 人 (nhân) + 犯 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ giết người hàng loạt

Đức

  • Handedict Serienmörder

Từ liên quan

Gần nghĩa

系列放大器 · 系列产生在 · 系列刺杀案 · 系列学习法 · 系列照相术 · 系列产品 · 系列分布 · 系列动词结构