系列动词结构

hệ liệt động từ kết cấu

Hán Việt: hệ liệt động từ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 動 (động) + 詞 (từ) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc động từ chuỗi
  • Biên soạn serial verb construction

Eng

  • Cihui 系列動詞結構 ìliè dòngcí jiégòu n. <lg.> serial verb construction

Từ liên quan

Gần nghĩa

系列放大器 · 结构化分析 · 结构拙劣的 · 结构牢固的 · 结构语言学 · 系列撞车事故 · 结构主义语法 · 结构学构词法