系列動詞結構

hệ liệt động từ kết cấu

Hán Việt: hệ liệt động từ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (liệt) + (động) + (từ) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系列動詞結構 ìliè dòngcí jiégòu n. <lg.> serial verb construction