系列照相术

hệ liệt chiếu tương thuật

Hán Việt: hệ liệt chiếu tương thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系列放大器 · 系列产生在 · 系列刺杀案 · 系列学习法 · 系列杀人犯 · 相术精深 · 系列产品 · 系列分布