繫帶切開術
hệ đái thiết khai thuật
Hán Việt: hệ đái thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 繫 (hệ) + 帶 (đái) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Hán Việt: hệ đái thiết khai thuật
Cấu tạo: 繫 (hệ) + 帶 (đái) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)