繫帶成形術
hệ đái thành hình thuật
Hán Việt: hệ đái thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 繫 (hệ) + 帶 (đái) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: hệ đái thành hình thuật
Cấu tạo: 繫 (hệ) + 帶 (đái) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)