系統分析員
hệ thống phân tích viên
Hán Việt: hệ thống phân tích viên · Pinyin: xì tǒng fēn xī yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 分 (phân) + 析 (tích) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui system analyst
Hán Việt: hệ thống phân tích viên · Pinyin: xì tǒng fēn xī yuán
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 分 (phân) + 析 (tích) + 員 (viên)