系統工程師 hệ thống công trình sư Hán Việt: hệ thống công trình sư Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Hán Việthệ thống công trình sưCấu tạo系 + 統 + 工 + 程 + 師 · hệ + thống + công + trình + sư nghĩa thành phần: hệ + thống + công + trình + sư Nghĩa EngCihui system engineer