系統性組合

hệ thống tính tổ hợp

Hán Việt: hệ thống tính tổ hợp

Tổng quan

khái lược; khái yếu

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (tính) + (tổ) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khái lược; khái yếu