系統性組合 hệ thống tính tổ hợp Hán Việt: hệ thống tính tổ hợp Tổng quan khái lược; khái yếu Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 性 (tính) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Hán Việthệ thống tính tổ hợpCấu tạo系 + 統 + 性 + 組 + 合 · hệ + thống + tính + tổ + hợp nghĩa thành phần: hệ + thống + tính + tổ + hợp Nghĩa ViệtCihui khái lược; khái yếu