系統打印機 xì tǒng dǎ yìn jī · hệ thống đả ấn ki Hán Việt: hệ thống đả ấn ki · Pinyin: xì tǒng dǎ yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinxì tǒng dǎ yìn jīHán Việthệ thống đả ấn kiCấu tạo系 + 統 + 打 + 印 + 機 · hệ + thống + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: hệ + thống + đả + ấn + ki