系統發生樹 xì tǒng fā shēng shù · hệ thống phát sanh thụ Hán Việt: hệ thống phát sanh thụ · Pinyin: xì tǒng fā shēng shù Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 樹 (thụ)Pinyinxì tǒng fā shēng shùHán Việthệ thống phát sanh thụCấu tạo系 + 統 + 發 + 生 + 樹 · hệ + thống + phát + sanh + thụ nghĩa thành phần: hệ + thống + phát + sanh + thụ