系統終端機

hệ thống chung đoan ki

Hán Việt: hệ thống chung đoan ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (chung) + (đoan) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系統終端機 ìtǒng zhōngduānjī n. <comp.> system terminal M:¹tái