系統脫敏法
hệ thống thoát mẫn pháp
Hán Việt: hệ thống thoát mẫn pháp · Pinyin: xì tǒng tuō mǐn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 脫 (thoát) + 敏 (mẫn) + 法 (pháp)
Hán Việt: hệ thống thoát mẫn pháp · Pinyin: xì tǒng tuō mǐn fǎ
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 脫 (thoát) + 敏 (mẫn) + 法 (pháp)