系統角色

xì tǒng jué sèhệ thống giác sắc

Hán Việt: hệ thống giác sắc · Pinyin: xì tǒng jué sè

Tổng quan

nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 角 (giác) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân vật máy
  • Google Alex v6 nhân vật phụ

Eng

  • Cihui non-playable character (in a role-playing game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系統化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系統學 · 系統性 · 系统性组合 · 系统操作者