系統計算機 xì tǒng jì suàn jī · hệ thống kế toán ki Hán Việt: hệ thống kế toán ki · Pinyin: xì tǒng jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinxì tǒng jì suàn jīHán Việthệ thống kế toán kiCấu tạo系 + 統 + 計 + 算 + 機 · hệ + thống + kế + toán + ki nghĩa thành phần: hệ + thống + kế + toán + ki