系統分析器

hệ thống phân tích khí

Hán Việt: hệ thống phân tích khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (phân) + (tích) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系統分析器 ìtǒng fēnxiqì n. <comp.> system analyzer M:¹tái