系統發生帶 hệ thống phát sanh đái Hán Việt: hệ thống phát sanh đái Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 帶 (đái)Hán Việthệ thống phát sanh đáiCấu tạo系 + 統 + 發 + 生 + 帶 · hệ + thống + phát + sanh + đái nghĩa thành phần: hệ + thống + phát + sanh + đái