系統控制器 hệ thống khống chế khí Hán Việt: hệ thống khống chế khí Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)Hán Việthệ thống khống chế khíCấu tạo系 + 統 + 控 + 制 + 器 · hệ + thống + khống + chế + khí nghĩa thành phần: hệ + thống + khống + chế + khí Nghĩa EngCihui 系統控制器 ìtǒng kòngzhìqì n. <comp.> system controller M:¹tái